Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
riêng tây


privé; propre
Của riêng tây
biens propres; propres (de la femme ou du mari)
Quyá»n lợi riêng tây
intérêts privés



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.